(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vinoutunut
B2
adjective B2 Tổng quát

vinoutunut

/'vinuˌo̯tunut/
lệch lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vinoutunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on menettänyt alkuperäisen tarkkuutensa, oikeellisuutensa tai asemansa.

Ý nghĩa của "vinoutunut" trong tiếng Việt

Không ở đúng vị trí hoặc điều chỉnh tương đối; lệch hàng, không thẳng hàng, không đồng đều.

Câu ví dụ với "vinoutunut"

  • "Hänen mielipiteensä oli vinoutunut monien vuosien propagandan jälkeen."

    "Ý kiến của anh ấy đã bị lệch lạc sau nhiều năm tuyên truyền."

  • "Peilin kuva oli vinoutunut, joten en nähnyt itseäni kunnolla."

    "Hình ảnh trong gương bị méo mó, nên tôi không thể nhìn rõ bản thân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vinoutunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vinoutunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vinoutunut' thường được dùng để chỉ những thứ bị sai lệch về vị trí, hình dáng, hoặc ý nghĩa so với trạng thái ban đầu. Nó có thể ám chỉ sự không chính xác, không thẳng hàng hoặc không đúng đắn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vinoutunut"