vinoutunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "vinoutunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on menettänyt alkuperäisen tarkkuutensa, oikeellisuutensa tai asemansa.
Ý nghĩa của "vinoutunut" trong tiếng Việt
Không ở đúng vị trí hoặc điều chỉnh tương đối; lệch hàng, không thẳng hàng, không đồng đều.
Câu ví dụ với "vinoutunut"
-
"Hänen mielipiteensä oli vinoutunut monien vuosien propagandan jälkeen."
"Ý kiến của anh ấy đã bị lệch lạc sau nhiều năm tuyên truyền."
-
"Peilin kuva oli vinoutunut, joten en nähnyt itseäni kunnolla."
"Hình ảnh trong gương bị méo mó, nên tôi không thể nhìn rõ bản thân."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vinoutunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vinoutunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vinoutunut' thường được dùng để chỉ những thứ bị sai lệch về vị trí, hình dáng, hoặc ý nghĩa so với trạng thái ban đầu. Nó có thể ám chỉ sự không chính xác, không thẳng hàng hoặc không đúng đắn.