(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virallinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát/Kinh doanh/Mạng xã hội

virallinen

/ˈvirɑlːinen/
hồ sơ chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on viranomaisten vahvistama tai hyväksymä; joka liittyy viralliseen asemaan tai toimielimeen.

Ý nghĩa của "virallinen" trong tiếng Việt

Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.

Câu ví dụ với "virallinen"

  • "Hän antoi virallisen lausunnon asiasta."

    "Anh ấy đưa ra một tuyên bố chính thức về vấn đề này."

  • "Virallinen kutsu häihin saapui postissa."

    "Lời mời chính thức đến đám cưới đã đến qua đường bưu điện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virallinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "virallinen" trong tiếng Phần Lan dùng để chỉ những gì được chính thức công nhận, ủy quyền bởi một cơ quan có thẩm quyền. Tương tự như "chính thức" trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng liên quan đến các cơ quan, tổ chức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "virallinen"