(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virallisesti
B1
adverbi B1 Tổng quát

virallisesti

/ˈvirɑlːisesti/
một cách chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muodollisella tavalla; sääntöjen tai tapojen mukaisesti.

Ý nghĩa của "virallisesti" trong tiếng Việt

Một cách trang trọng; theo quy tắc hoặc phong tục.

Câu ví dụ với "virallisesti"

  • "Kokous avattiin virallisesti puheenjohtajan toimesta."

    "Cuộc họp đã được khai mạc một cách chính thức bởi chủ tịch."

  • "Uusi laki astui virallisesti voimaan eilen."

    "Luật mới chính thức có hiệu lực vào ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virallisesti"

Đồng nghĩa

muodollisesti (một cách hình thức) juhlallisesti (một cách trang trọng)

Cách dùng "virallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään tarkasti tiếng Việt 'một cách chính thức'. Käytetään usein ilmaisemaan, että jokin asia tehdään sovitun tai odotetun menettelyn mukaisesti.

Bảng chia từ (Taivutus) của "virallisesti"