virallisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "virallisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muodollisella tavalla; sääntöjen tai tapojen mukaisesti.
Ý nghĩa của "virallisesti" trong tiếng Việt
Một cách trang trọng; theo quy tắc hoặc phong tục.
Câu ví dụ với "virallisesti"
-
"Kokous avattiin virallisesti puheenjohtajan toimesta."
"Cuộc họp đã được khai mạc một cách chính thức bởi chủ tịch."
-
"Uusi laki astui virallisesti voimaan eilen."
"Luật mới chính thức có hiệu lực vào ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virallisesti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "virallisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa merkitykseltään tarkasti tiếng Việt 'một cách chính thức'. Käytetään usein ilmaisemaan, että jokin asia tehdään sovitun tai odotetun menettelyn mukaisesti.