virheellisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "virheellisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epätäsmällisellä tai puutteellisella tavalla; tavalla, jossa on virheitä.
Ý nghĩa của "virheellisesti" trong tiếng Việt
Một cách sai sót hoặc không hoàn hảo; theo một cách chứa đựng các khuyết điểm.
Câu ví dụ với "virheellisesti"
-
"Hän vastasi virheellisesti kysymykseen."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách sai sót."
-
"Raportti oli laadittu virheellisesti."
"Bản báo cáo đã được soạn thảo một cách sai sót."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virheellisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "virheellisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này chỉ một hành động được thực hiện một cách không chính xác hoặc có lỗi. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng của lỗi hoặc hậu quả của nó.