(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virheellisesti
B2
Adverbi B2 General

virheellisesti

/ˈvirheellisesti/
một cách sai sót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virheellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätäsmällisellä tai puutteellisella tavalla; tavalla, jossa on virheitä.

Ý nghĩa của "virheellisesti" trong tiếng Việt

Một cách sai sót hoặc không hoàn hảo; theo một cách chứa đựng các khuyết điểm.

Câu ví dụ với "virheellisesti"

  • "Hän vastasi virheellisesti kysymykseen."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách sai sót."

  • "Raportti oli laadittu virheellisesti."

    "Bản báo cáo đã được soạn thảo một cách sai sót."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virheellisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virheellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ một hành động được thực hiện một cách không chính xác hoặc có lỗi. Cần phân biệt với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng của lỗi hoặc hậu quả của nó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "virheellisesti"