virheetön
/ˈvirheːtøn/
không có lỗi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "virheetön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossa ei ole virheitä; täydellinen.
Ý nghĩa của "virheetön" trong tiếng Việt
Không có lỗi; hoàn hảo.
Câu ví dụ với "virheetön"
-
"Hänen suorituksensa oli virheetön."
"Màn trình diễn của anh ấy là hoàn hảo."
-
"Tämä suunnitelma on virheetön."
"Kế hoạch này là hoàn hảo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virheetön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "virheetön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'virheetön' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó không có lỗi, hoàn hảo, hoặc không có khuyết điểm. Cần phân biệt với những từ chỉ sự 'hoàn thành' hoặc 'tuyệt vời' ở mức độ cao hơn.