(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virkistää
B1
verbi B1 Sức khỏe & Đời sống

virkistää

/ˈvirkistæː/
giải khát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virkistää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä olosta pirteämpi, elvyttää.

Ý nghĩa của "virkistää" trong tiếng Việt

Làm dịu (cơn khát) bằng cách uống nước.

Câu ví dụ với "virkistää"

  • "Kuumana kesäpäivänä kylmä juoma virkistää."

    "Vào một ngày hè nóng bức, một thức uống lạnh làm sảng khoái."

  • "Lyhyt lepo virkisti minua."

    "Một giấc nghỉ ngắn đã làm tôi tỉnh táo lại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virkistää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virkistää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'virkistää' thường được dùng để chỉ việc làm cho cơ thể hoặc tinh thần sảng khoái hơn. Nó có thể dùng cho cả đồ uống và hoạt động.

Bảng chia từ (Taivutus) của "virkistää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: virkistää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) virkistän
Minä virkistän itseni uimalla.
(Tôi làm mới mình bằng cách bơi.)
sinä (bạn) virkistät
Sinä virkistät meitä kaikilla jutuillasi.
(Bạn làm chúng tôi tươi tỉnh lên bằng tất cả những câu chuyện của bạn.)
hän (anh/cô ấy) virkistää
Hän virkistää huoneen tuomalla siihen kukkia.
(Cô ấy làm căn phòng tươi mới bằng cách mang hoa vào.)
me (chúng tôi) virkistämme
Me virkistämme kehoamme ja mieltämme joogalla.
(Chúng tôi làm mới cơ thể và tâm trí của chúng tôi bằng yoga.)
te (các bạn) virkistätte
Te virkistätte minua aina, kun tulen käymään.
(Các bạn luôn làm tôi tươi tỉnh mỗi khi tôi đến thăm.)
he (họ) virkistävät
He virkistävät tunnelmaa laulamalla.
(Họ làm tươi mới bầu không khí bằng cách hát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Kahvi virkistäisi minua, jos olisin väsynyt."

    "Cà phê sẽ làm tôi tỉnh táo hơn nếu tôi mệt mỏi."

  • "Haluaisin, että tämä loma virkistäisi meitä kaikkia."

    "Tôi muốn kỳ nghỉ này làm tất cả chúng ta sảng khoái."

  • "Uskon, että hyvä yöuni virkistäisi häntä huomattavasti."

    "Tôi tin rằng một giấc ngủ ngon sẽ giúp anh ấy tỉnh táo hơn rất nhiều."

Thì Quá khứ đơn
  • "Aamu-uinti virkisti minua."

    "Bơi buổi sáng đã làm tôi tỉnh táo."

  • "Kahvi virkisti häntä pitkän ajomatkan jälkeen."

    "Cà phê đã làm anh ấy tỉnh táo sau một chuyến đi dài."

  • "Loma virkisti heitä kovasti."

    "Kỳ nghỉ đã làm họ tỉnh táo rất nhiều."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Aamukahvi virkistää minua."

    "Cà phê sáng giúp tôi tỉnh táo."

  • "Haluaisin virkistää itseäni uimalla."

    "Tôi muốn làm tươi mới bản thân bằng cách bơi lội."

  • "Virkistävä suihku auttaa jaksamaan pitkän päivän."

    "Một vòi sen làm sảng khoái giúp tôi vượt qua một ngày dài."