virkistävä
Định nghĩa & Giải nghĩa "virkistävä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tekee olon pirteämmäksi ja vähemmän väsyneeksi tai kuumaksi.
Ý nghĩa của "virkistävä" trong tiếng Việt
Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi
Câu ví dụ với "virkistävä"
-
"Kylmä suihku oli virkistävä kuuman päivän jälkeen."
"Một trận mưa lạnh thật sảng khoái sau một ngày nóng nực."
-
"Virkistävä juoma auttoi minua jaksamaan pitkän työpäivän."
"Đồ uống sảng khoái giúp tôi có sức làm việc sau một ngày dài."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virkistävä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "virkistävä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'virkistävä' thường được sử dụng để miêu tả cảm giác sau khi tắm, uống nước mát, hoặc làm một hoạt động giúp hồi phục năng lượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'rauhoittava' (dịu mát, thư giãn) hoặc 'viileä' (mát mẻ).