(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virkistävä
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

virkistävä

/'virkistævæ/
sảng khoái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virkistävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tekee olon pirteämmäksi ja vähemmän väsyneeksi tai kuumaksi.

Ý nghĩa của "virkistävä" trong tiếng Việt

Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi

Câu ví dụ với "virkistävä"

  • "Kylmä suihku oli virkistävä kuuman päivän jälkeen."

    "Một trận mưa lạnh thật sảng khoái sau một ngày nóng nực."

  • "Virkistävä juoma auttoi minua jaksamaan pitkän työpäivän."

    "Đồ uống sảng khoái giúp tôi có sức làm việc sau một ngày dài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virkistävä"

Đồng nghĩa

piristävä (làm tỉnh táo)

Trái nghĩa

Cách dùng "virkistävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'virkistävä' thường được sử dụng để miêu tả cảm giác sau khi tắm, uống nước mát, hoặc làm một hoạt động giúp hồi phục năng lượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'rauhoittava' (dịu mát, thư giãn) hoặc 'viileä' (mát mẻ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "virkistävä"