(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virkku
B2
adjective B2 General Vocabulary

virkku

/ˈvirkːu/
nhanh nhẹn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virkku"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pirteä, toimelias, hyväkuntoinen (erityisesti vanhemmasta ihmisestä).

Ý nghĩa của "virkku" trong tiếng Việt

nhanh nhẹn, hoạt bát, lanh lợi (thường dùng để miêu tả người lớn tuổi nhưng vẫn còn khỏe mạnh và nhanh nhẹn).

Câu ví dụ với "virkku"

  • "Mummo on vielä virkku."

    "Bà vẫn còn nhanh nhẹn lắm."

  • "Vaikka hän on jo vanha, hän on yhä virkku ja tekee puutarhatöitä."

    "Mặc dù ông ấy đã già, nhưng ông ấy vẫn nhanh nhẹn và làm việc trong vườn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virkku"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virkku" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những người lớn tuổi nhưng vẫn còn nhanh nhẹn và hoạt bát. Cần phân biệt với các từ chỉ sự nhanh nhẹn nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "virkku"