(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa virtaus
B1
substantiivi B1 Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

virtaus

/ˈʋirtɑus/
lưu lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virtaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Nesteen, kaasun tms. liikkeen määrä tietyssä ajassa ja paikassa.

Ý nghĩa của "virtaus" trong tiếng Việt

Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.

Câu ví dụ với "virtaus"

  • "Joen virtaus on voimakas keväällä."

    "Lưu lượng của sông rất mạnh vào mùa xuân."

  • "Veren virtaus aivoihin on tärkeää."

    "Lưu lượng máu lên não là rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "virtaus"

Đồng nghĩa

vuoto (Sự rò rỉ, sự chảy) virtausnopeus (Tốc độ dòng chảy)

Cách dùng "virtaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'virtaus' thường được dùng để chỉ lưu lượng của chất lỏng hoặc khí, tương tự như 'lưu lượng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ khác chỉ dòng chảy như 'joki' (sông).

Bảng chia từ (Taivutus) của "virtaus"

Bảng chia từ (Declension) cho virtaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít virtaus
Joen virtaus on voimakas.
(Dòng chảy của con sông rất mạnh.)
Biến cách số ít virtausta
En halua häiritä virtausta.
(Tôi không muốn làm gián đoạn dòng chảy.)
Sở hữu cách số ít virtauksen
Virtauksen nopeus on suuri.
(Tốc độ của dòng chảy là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều virtaukset
Monet virtaukset vaikuttavat mereen.
(Nhiều dòng chảy tác động đến biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Olen huolissani sen joen virtauksestani, koska se vaikuttaa alueen ekosysteemiin."

    "Tôi lo lắng về dòng chảy của con sông đó của tôi, vì nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái của khu vực."

  • "Tutkimme tuulen virtauksesi vaikutusta uuteen tuulivoimalaan."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu tác động của dòng chảy gió của bạn đến tuabin gió mới."

  • "Laboratoriossa mittasimme veden virtauksensa tarkkuudella."

    "Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã đo dòng chảy của nước của anh ấy/cô ấy/nó một cách chính xác."