viskoosi
Định nghĩa & Giải nghĩa "viskoosi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selluloosaksantaatin liuos natriumhydroksidissa, jota käytetään rayonin ja sellofaanin valmistukseen.
Ý nghĩa của "viskoosi" trong tiếng Việt
Một dung dịch cellulose xanthate trong natri hydroxit, được sử dụng để sản xuất rayon và cellophane.
Câu ví dụ với "viskoosi"
-
"Viskoosista valmistetaan monia erilaisia tekstiilejä."
"Viskoosi được sử dụng để sản xuất nhiều loại vải khác nhau."
-
"Tehtaan jätevesi sisälsi viskoosia."
"Nước thải của nhà máy chứa viskoosi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viskoosi"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "viskoosi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Viskoosi là một chất lỏng được sử dụng trong công nghiệp dệt. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Phần Lan.
Bảng chia từ (Taivutus) của "viskoosi"
Bảng chia từ (Declension) cho viskoosi:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | viskoosi |
Tämä paita on valmistettu viskoosista.
(Cái áo này được làm từ visco.)
|
| Biến cách số ít | viskoosia |
Tarvitsen viskoosia tähän projektiin.
(Tôi cần visco cho dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | viskoosin |
Viskoosin ominaisuudet tekevät siitä sopivan vaatteisiin.
(Các đặc tính của visco làm cho nó phù hợp với quần áo.)
|
| Nguyên thể số nhiều | viskoosit |
Kaupassa on monia erilaisia viskooseja.
(Có nhiều loại visco khác nhau trong cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tehtaan suurin ongelma on viskoosi."
"Vấn đề lớn nhất của nhà máy là visco."
-
"Laboratoriossa tutkitaan viskoosi tarkasti."
"Visco được nghiên cứu cẩn thận trong phòng thí nghiệm."
-
"Viskoosi on tärkeä raaka-aine tekstiiliteollisuudessa."
"Visco là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành dệt may."