(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa viskoosi
B2
substantiivi B2 Vật liệu, Hóa học, Dệt may

viskoosi

/ˈviskoːsi/
visco
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viskoosi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selluloosaksantaatin liuos natriumhydroksidissa, jota käytetään rayonin ja sellofaanin valmistukseen.

Ý nghĩa của "viskoosi" trong tiếng Việt

Một dung dịch cellulose xanthate trong natri hydroxit, được sử dụng để sản xuất rayon và cellophane.

Câu ví dụ với "viskoosi"

  • "Viskoosista valmistetaan monia erilaisia tekstiilejä."

    "Viskoosi được sử dụng để sản xuất nhiều loại vải khác nhau."

  • "Tehtaan jätevesi sisälsi viskoosia."

    "Nước thải của nhà máy chứa viskoosi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "viskoosi"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "viskoosi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Viskoosi là một chất lỏng được sử dụng trong công nghiệp dệt. Chú ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Phần Lan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "viskoosi"

Bảng chia từ (Declension) cho viskoosi:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít viskoosi
Tämä paita on valmistettu viskoosista.
(Cái áo này được làm từ visco.)
Biến cách số ít viskoosia
Tarvitsen viskoosia tähän projektiin.
(Tôi cần visco cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít viskoosin
Viskoosin ominaisuudet tekevät siitä sopivan vaatteisiin.
(Các đặc tính của visco làm cho nó phù hợp với quần áo.)
Nguyên thể số nhiều viskoosit
Kaupassa on monia erilaisia viskooseja.
(Có nhiều loại visco khác nhau trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tehtaan suurin ongelma on viskoosi."

    "Vấn đề lớn nhất của nhà máy là visco."

  • "Laboratoriossa tutkitaan viskoosi tarkasti."

    "Visco được nghiên cứu cẩn thận trong phòng thí nghiệm."

  • "Viskoosi on tärkeä raaka-aine tekstiiliteollisuudessa."

    "Visco là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành dệt may."