(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vivahteikas
B2
adjektiivi B2 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

vivahteikas

/'vivɑh.tei̯kɑs/
có sắc thái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vivahteikas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on tietty vivahteikkuus tai useita vivahteita.

Ý nghĩa của "vivahteikas" trong tiếng Việt

Có một sắc thái cụ thể hoặc có nhiều sắc thái.

Câu ví dụ với "vivahteikas"

  • "Hänen maalauksissaan on vivahteikas värien käyttö."

    "Trong các bức tranh của anh ấy có cách sử dụng màu sắc rất sắc thái."

  • "Elokuvan juoni on vivahteikas ja yllättävä."

    "Cốt truyện của bộ phim rất sắc thái và bất ngờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vivahteikas"

Đồng nghĩa

nyanssirikas (giàu sắc thái)

Cách dùng "vivahteikas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'vivahteikas' thường được dùng để mô tả những thứ có sự khác biệt nhỏ, tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc hoặc đặc điểm. Nó tương đương với việc 'có sắc thái' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào sự đa dạng và tinh tế của các sắc thái đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vivahteikas"