(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voima
A2
substantiivi A2 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (Quân sự, Khoa học, Chính trị, Xã hội...)

voima

/ˈʋoi̯mɑ/
lực
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voima"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kyky vaikuttaa tai saada aikaan jotakin.

Ý nghĩa của "voima" trong tiếng Việt

Sức mạnh hoặc năng lượng như một thuộc tính của hành động hoặc chuyển động vật lý.

Câu ví dụ với "voima"

  • "Hänellä on paljon voimaa."

    "Anh ấy có rất nhiều sức mạnh."

  • "Tuulen voima oli valtava."

    "Sức mạnh của gió thật khủng khiếp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voima"

Đồng nghĩa

energia (năng lượng) teho (công suất)

Trái nghĩa

Cách dùng "voima" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voima' thường được dùng để chỉ sức mạnh vật lý, năng lượng, quyền lực hoặc ảnh hưởng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tương tự như từ 'lực' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voima"

Bảng chia từ (Declension) cho voima:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít voima
Hänellä on paljon voimaa.
(Cô ấy có rất nhiều sức mạnh.)
Biến cách số ít voimaa
Tarvitsen voimaa selviytyäkseni.
(Tôi cần sức mạnh để sống sót.)
Sở hữu cách số ít voiman
Voiman lähde on tuntematon.
(Nguồn sức mạnh không xác định.)
Nguyên thể số nhiều voimat
Luonnonvoimat ovat vaikuttavia.
(Các lực lượng tự nhiên rất ấn tượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän selvisi koettelemuksesta voimineen."

    "Anh ấy đã vượt qua thử thách với sức mạnh của mình."

  • "He lähtivät matkaan kaikki tarvittavat varusteet ja voimineen."

    "Họ lên đường với tất cả các thiết bị cần thiết và sức mạnh của họ."

  • "Poliisi tuli paikalle voimineen."

    "Cảnh sát đến hiện trường với lực lượng của mình."