voimakas
/ˈvoi̯mɑkɑs/
mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "voimakas"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on paljon voimaa; vahva, tehokas.
Ý nghĩa của "voimakas" trong tiếng Việt
Hăng hái, quyết tâm và dũng cảm; hiếu chiến, dễ gây gổ.
Câu ví dụ với "voimakas"
-
"Hän on voimakas mies."
"Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ."
-
"Voimakas tuuli kaatoi puita."
"Gió mạnh đã quật đổ cây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimakas"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "voimakas" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'voimakas' thường được dùng để chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'vahva', cũng có nghĩa là 'mạnh mẽ' nhưng có thể ám chỉ độ bền hoặc độ chắc chắn của vật liệu.