(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voimakkaasti
B1
adverbi B1 Chung

voimakkaasti

/ˈʋoimɑkːɑsti/
mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voimakkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suurella voimalla; tehokkaasti.

Ý nghĩa của "voimakkaasti" trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh, quyền lực hoặc cường độ.

Câu ví dụ với "voimakkaasti"

  • "Hän löi palloa voimakkaasti."

    "Anh ấy đánh quả bóng rất mạnh."

  • "Lääke vaikuttaa voimakkaasti."

    "Thuốc có tác dụng mạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimakkaasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voimakkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voimakkaasti' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra với cường độ lớn hoặc hiệu quả cao. Cần phân biệt với 'vahva', là tính từ chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voimakkaasti"