voimassa oleva
Định nghĩa & Giải nghĩa "voimassa oleva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka on yhä käytössä tai pätevä.
Ý nghĩa của "voimassa oleva" trong tiếng Việt
Chưa bị thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.
Câu ví dụ với "voimassa oleva"
-
"Passini on vielä voimassa oleva."
"Hộ chiếu của tôi vẫn còn hiệu lực."
-
"Tämä sääntö on edelleen voimassa oleva, vaikka sitä ei aina noudatetakaan."
"Quy tắc này vẫn còn hiệu lực, mặc dù không phải lúc nào cũng được tuân thủ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimassa oleva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "voimassa oleva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường dùng để chỉ những giấy tờ, quy định, hoặc hợp đồng vẫn còn hiệu lực. Nó mang ý nghĩa là 'không bị hủy bỏ' hoặc 'không hết hạn'. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'käytössä' (đang được sử dụng) hoặc 'pätevä' (hợp lệ).