(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voimassa oleva
B1
adjective B1 Luật pháp, Hành chính

voimassa oleva

/ˈʋoimɑsːɑ ˈoleʋɑ/
chưa bị thu hồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voimassa oleva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka on yhä käytössä tai pätevä.

Ý nghĩa của "voimassa oleva" trong tiếng Việt

Chưa bị thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.

Câu ví dụ với "voimassa oleva"

  • "Passini on vielä voimassa oleva."

    "Hộ chiếu của tôi vẫn còn hiệu lực."

  • "Tämä sääntö on edelleen voimassa oleva, vaikka sitä ei aina noudatetakaan."

    "Quy tắc này vẫn còn hiệu lực, mặc dù không phải lúc nào cũng được tuân thủ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimassa oleva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voimassa oleva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường dùng để chỉ những giấy tờ, quy định, hoặc hợp đồng vẫn còn hiệu lực. Nó mang ý nghĩa là 'không bị hủy bỏ' hoặc 'không hết hạn'. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'käytössä' (đang được sử dụng) hoặc 'pätevä' (hợp lệ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "voimassa oleva"