voimaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "voimaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka voimat ovat ehtyneet tai joka on menettänyt voimansa; heikko, uupunut.
Ý nghĩa của "voimaton" trong tiếng Việt
Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.
Câu ví dụ với "voimaton"
-
"Olen aivan voimaton tämän pitkän päivän jälkeen."
"Tôi hoàn toàn uể oải sau một ngày dài."
-
"Hän tunsi itsensä voimattomaksi, kun ei voinut auttaa ystäväänsä."
"Anh ấy cảm thấy uể oải khi không thể giúp đỡ bạn mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "voimaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'voimaton' thường được dùng để miêu tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần suy yếu, thiếu năng lượng. Nó có thể diễn tả cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc vất vả, hoặc sự bất lực khi đối mặt với khó khăn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.