(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voimaton
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Sức khỏe

voimaton

/ˈʋoimɑton/
uể oải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka voimat ovat ehtyneet tai joka on menettänyt voimansa; heikko, uupunut.

Ý nghĩa của "voimaton" trong tiếng Việt

Yếu ớt hoặc suy nhược; không tiến triển hoặc không thành công.

Câu ví dụ với "voimaton"

  • "Olen aivan voimaton tämän pitkän päivän jälkeen."

    "Tôi hoàn toàn uể oải sau một ngày dài."

  • "Hän tunsi itsensä voimattomaksi, kun ei voinut auttaa ystäväänsä."

    "Anh ấy cảm thấy uể oải khi không thể giúp đỡ bạn mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voimaton' thường được dùng để miêu tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần suy yếu, thiếu năng lượng. Nó có thể diễn tả cảm giác mệt mỏi sau khi làm việc vất vả, hoặc sự bất lực khi đối mặt với khó khăn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voimaton"