voimattomasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "voimattomasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kykenemättömästi auttamaan itseään tai muita; heikosti.
Ý nghĩa của "voimattomasti" trong tiếng Việt
Một cách bất lực; không có khả năng tự giúp mình hoặc người khác; một cách yếu ớt.
Câu ví dụ với "voimattomasti"
-
"Hän makasi sängyssä voimattomasti."
"Anh ấy nằm trên giường một cách bất lực."
-
"Katsoin vierestä voimattomasti, kun onnettomuus tapahtui."
"Tôi bất lực nhìn từ bên cạnh khi tai nạn xảy ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimattomasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "voimattomasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'voimattomasti' diễn tả trạng thái không có sức lực, không thể làm gì được, tương tự như 'bất lực' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'heikosti' (yếu ớt) vì 'voimattomasti' nhấn mạnh sự thiếu khả năng hơn là sự yếu đuối về thể chất.