(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voimattomasti
B2
adverbi B2 Chung

voimattomasti

/'voi̯mɑtːomɑsti/
một cách bất lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voimattomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kykenemättömästi auttamaan itseään tai muita; heikosti.

Ý nghĩa của "voimattomasti" trong tiếng Việt

Một cách bất lực; không có khả năng tự giúp mình hoặc người khác; một cách yếu ớt.

Câu ví dụ với "voimattomasti"

  • "Hän makasi sängyssä voimattomasti."

    "Anh ấy nằm trên giường một cách bất lực."

  • "Katsoin vierestä voimattomasti, kun onnettomuus tapahtui."

    "Tôi bất lực nhìn từ bên cạnh khi tai nạn xảy ra."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voimattomasti"

Đồng nghĩa

avuttomasti (một cách bất lực, không có khả năng giúp đỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "voimattomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voimattomasti' diễn tả trạng thái không có sức lực, không thể làm gì được, tương tự như 'bất lực' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'heikosti' (yếu ớt) vì 'voimattomasti' nhấn mạnh sự thiếu khả năng hơn là sự yếu đuối về thể chất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voimattomasti"