(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voittaa
B1
verbi B1 Chung

voittaa

/'ʋoitːɑː'/
đánh bại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selättää vastustaja tai haaste.

Ý nghĩa của "voittaa" trong tiếng Việt

Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'defeat'.

Câu ví dụ với "voittaa"

  • "Hän voitti kilpailun."

    "Anh ấy đã thắng cuộc thi."

  • "Joukkue voitti vastustajansa."

    "Đội đã đánh bại đối thủ của họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voittaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'voittaa' có nghĩa là 'đánh bại' hoặc 'chiến thắng'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'voittaa' (động từ) và 'voitto' (danh từ, nghĩa là 'chiến thắng').

Bảng chia từ (Taivutus) của "voittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: voittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) voitan
Minä voitan aina lautapelissä.
(Tôi luôn thắng trong trò chơi trên bàn cờ.)
sinä (bạn) voitat
Sinä voitat varmasti kilpailun.
(Bạn chắc chắn sẽ thắng cuộc thi.)
hän (anh/cô ấy) voittaa
Hän voittaa usein tenniksessä.
(Anh/Cô ấy thường thắng trong quần vợt.)
me (chúng tôi) voitamme
Me voitamme pelin yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau thắng trò chơi.)
te (các bạn) voitatte
Te voitatte aina, kun yritätte.
(Các bạn luôn thắng khi các bạn cố gắng.)
he (họ) voittavat
He voittavat kaikki vastustajat.
(Họ đánh bại tất cả các đối thủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Voittaminen on tärkeää, mutta osallistuminen on vielä tärkeämpää."

    "Việc chiến thắng thì quan trọng, nhưng việc tham gia còn quan trọng hơn."

  • "Hänen päämääränsä on voittaminen kaikissa kilpailuissa."

    "Mục tiêu của anh ấy là chiến thắng trong tất cả các cuộc thi."

  • "Voittamisen jälkeen hän tunsi suurta helpotusta."

    "Sau khi chiến thắng, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm rất nhiều."

Thì Hiện tại
  • "Minä voitan aina sinut shakkipelissä."

    "Tôi luôn thắng bạn trong trò chơi cờ vua."

  • "Hän voittaa pelkonsa hyppäämällä benji-hypyn."

    "Anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi của mình bằng cách nhảy bungee."

  • "Me voitamme tämän ottelun, jos teemme kovasti töitä."

    "Chúng ta sẽ thắng trận đấu này nếu chúng ta làm việc chăm chỉ."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän aikoo voittaa pelin."

    "Anh ấy định thắng trò chơi."

  • "Me voitimme heidät eilen."

    "Chúng tôi đã thắng họ ngày hôm qua."

  • "Jos harjoittelet ahkerasti, voit voittaa kilpailun."

    "Nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn có thể thắng cuộc thi."