(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voitto
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Tài chính, Tổng quát

voitto

/ˈʋoitːo/
lợi nhuận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voitto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Taloudellinen hyöty, joka jää jäljelle, kun tulosta on vähennetty kulut.

Ý nghĩa của "voitto" trong tiếng Việt

Sự tăng lên về của cải hoặc nguồn lực; lợi nhuận hoặc lợi thế.

Câu ví dụ với "voitto"

  • "Yrityksen voitto kasvoi huomattavasti viime vuonna."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể vào năm ngoái."

  • "Sijoittajat odottavat suurta voittoa osakkeista."

    "Các nhà đầu tư kỳ vọng lợi nhuận lớn từ cổ phiếu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voitto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tappio (lỗ, thua lỗ)

Cách dùng "voitto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voitto' thường được dùng khi nói về lợi nhuận tài chính của một công ty hoặc một hoạt động kinh doanh. Khác với 'hyöty' (lợi ích) mang nghĩa rộng hơn, 'voitto' nhấn mạnh vào giá trị tiền tệ tăng lên.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voitto"

Bảng chia từ (Declension) cho voitto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít voitto
Joukkue saavutti suuren voiton.
(Đội đã đạt được một chiến thắng lớn.)
Biến cách số ít voittoa
Hän tavoitteli voittoa koko sydämellään.
(Anh ấy đã theo đuổi chiến thắng bằng cả trái tim.)
Sở hữu cách số ít voiton
Voiton hetki oli unohtumaton.
(Khoảnh khắc chiến thắng thật khó quên.)
Nguyên thể số nhiều voitot
Joukkue keräsi useita voittoja.
(Đội đã thu thập được nhiều chiến thắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Yhtiö sai paljon voittoa viime vuodelta."

    "Công ty đã nhận được rất nhiều lợi nhuận từ năm ngoái."

  • "Hallitus päätti leikata veroja voitosta."

    "Chính phủ quyết định cắt giảm thuế đối với lợi nhuận."

  • "Voitolta maksetaan veroa."

    "Lợi nhuận phải chịu thuế."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Yhtiö tavoittelee suurta voiton."

    "Công ty đang hướng tới một khoản lợi nhuận lớn."

  • "Hän odottaa saavansa voittoa sijoituksistaan."

    "Anh ấy mong đợi sẽ nhận được lợi nhuận từ các khoản đầu tư của mình."

  • "Verottaja vaatii voittoa osinkotuloista."

    "Cơ quan thuế yêu cầu lợi nhuận từ thu nhập cổ tức."