(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voittoisa
B2
adjektiivi B2 Chung

voittoisa

/ˈʋoitːoˌisɑ/
đang chiến thắng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voittoisa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka saavuttaa voiton tai menestystä.

Ý nghĩa của "voittoisa" trong tiếng Việt

Phân từ hiện tại của 'triumph': Đạt được một chiến thắng hoặc thành công lớn.

Câu ví dụ với "voittoisa"

  • "Joukkue on ollut voittoisa koko kauden."

    "Đội đã chiến thắng trong suốt cả mùa giải."

  • "Hänellä on voittoisa asenne."

    "Anh ấy có một thái độ chiến thắng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "voittoisa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

häviöllinen (thất bại)

Cách dùng "voittoisa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'voittoisa' có nghĩa là 'đang chiến thắng' hoặc 'thắng lợi'. Nó thường được dùng để mô tả người, đội, hoặc hành động mang lại chiến thắng. Cần phân biệt với 'voitto' (chiến thắng) là danh từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "voittoisa"