vuokralainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "vuokralainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka maksaa vuokraa asunnosta tai muusta tilasta.
Ý nghĩa của "vuokralainen" trong tiếng Việt
Người thuê nhà hoặc đất bằng cách trả tiền thuê.
Câu ví dụ với "vuokralainen"
-
"Meillä on uusi vuokralainen."
"Chúng tôi có một người thuê nhà mới."
-
"Vuokralaisen on maksettava vuokra ajallaan."
"Người thuê nhà phải trả tiền thuê đúng hạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vuokralainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vuokralainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'vuokralainen' chỉ người thuê nhà nói chung. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ khác có liên quan đến việc thuê nhà, ví dụ như 'vuokraemäntä' (chủ nhà).
Bảng chia từ (Taivutus) của "vuokralainen"
Bảng chia từ (Declension) cho vuokralainen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vuokralainen |
Naapuri on uusi vuokralainen.
(Người hàng xóm là một người thuê nhà mới.)
|
| Biến cách số ít | vuokralaista |
Etsin vuokralaista asuntooni.
(Tôi đang tìm người thuê nhà cho căn hộ của tôi.)
|
| Sở hữu cách số ít | vuokralaisen |
Vuokralaisen nimi on Maija.
(Tên của người thuê nhà là Maija.)
|
| Nguyên thể số nhiều | vuokralaiset |
Talossa on paljon vuokralaisia.
(Có rất nhiều người thuê nhà trong tòa nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Saimme vuokralaiselta valituksen melusta."
"Chúng tôi nhận được khiếu nại về tiếng ồn từ người thuê nhà."
-
"Avaimet ovat nyt vuokralaiselta palautettu."
"Chìa khóa hiện đã được trả lại từ người thuê nhà."
-
"Hän sai hyvän suosituksen entiseltä vuokralaiselta."
"Anh ấy đã nhận được một thư giới thiệu tốt từ người thuê nhà cũ."