vuotaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "vuotaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Päästää nestettä tai kaasua ulos pienestä reiästä tai huokosesta.
Ý nghĩa của "vuotaa" trong tiếng Việt
rỉ ra, chảy rỉ rả, toát ra một cách chậm chạp và không kiểm soát được qua một lỗ nhỏ hoặc từ một bề mặt
Câu ví dụ với "vuotaa"
-
"Putki vuotaa vettä."
"Ống nước bị rò rỉ nước."
-
"Salaisuus vuoti julkisuuteen."
"Bí mật bị rò rỉ ra công chúng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vuotaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vuotaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'vuotaa' kuvaa hidasta ja hallitsematonta nesteen tai kaasun ulosvirtausta. Voi viitata myös tiedon leviämiseen salaa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "vuotaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: vuotaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | vuodan |
Minä vuodan vettä lasiin.
(Tôi rót nước vào ly.)
|
| sinä (bạn) | vuodat |
Sinä vuodat öljyä pannulle.
(Bạn đổ dầu vào chảo.)
|
| hän (anh/cô ấy) | vuotaa |
Hän vuotaa verta polvesta.
(Anh ấy/Cô ấy chảy máu từ đầu gối.)
|
| me (chúng tôi) | vuodamme |
Me vuodamme kahvia kuppeihin.
(Chúng tôi rót cà phê vào tách.)
|
| te (các bạn) | vuodatte |
Te vuodatte vettä kasveille.
(Các bạn tưới nước cho cây.)
|
| he (họ) | vuotavat |
He vuotavat kyyneleitä surusta.
(Họ rơi nước mắt vì buồn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tämä putki ei vuoda."
"Ống này không bị rò rỉ."
-
"Minä en vuoda salaisuuksia."
"Tôi không tiết lộ bí mật."
-
"He eivät vuoda tietoja kilpailijoille."
"Họ không rò rỉ thông tin cho đối thủ."