(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vuotaa
A2
verbi A2 Tổng quát

vuotaa

/ˈvuo̯tɑː/
rỉ ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vuotaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Päästää nestettä tai kaasua ulos pienestä reiästä tai huokosesta.

Ý nghĩa của "vuotaa" trong tiếng Việt

rỉ ra, chảy rỉ rả, toát ra một cách chậm chạp và không kiểm soát được qua một lỗ nhỏ hoặc từ một bề mặt

Câu ví dụ với "vuotaa"

  • "Putki vuotaa vettä."

    "Ống nước bị rò rỉ nước."

  • "Salaisuus vuoti julkisuuteen."

    "Bí mật bị rò rỉ ra công chúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "vuotaa"

Đồng nghĩa

tippua (chảy nhỏ giọt)

Cách dùng "vuotaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'vuotaa' kuvaa hidasta ja hallitsematonta nesteen tai kaasun ulosvirtausta. Voi viitata myös tiedon leviämiseen salaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "vuotaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: vuotaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) vuodan
Minä vuodan vettä lasiin.
(Tôi rót nước vào ly.)
sinä (bạn) vuodat
Sinä vuodat öljyä pannulle.
(Bạn đổ dầu vào chảo.)
hän (anh/cô ấy) vuotaa
Hän vuotaa verta polvesta.
(Anh ấy/Cô ấy chảy máu từ đầu gối.)
me (chúng tôi) vuodamme
Me vuodamme kahvia kuppeihin.
(Chúng tôi rót cà phê vào tách.)
te (các bạn) vuodatte
Te vuodatte vettä kasveille.
(Các bạn tưới nước cho cây.)
he (họ) vuotavat
He vuotavat kyyneleitä surusta.
(Họ rơi nước mắt vì buồn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Tämä putki ei vuoda."

    "Ống này không bị rò rỉ."

  • "Minä en vuoda salaisuuksia."

    "Tôi không tiết lộ bí mật."

  • "He eivät vuoda tietoja kilpailijoille."

    "Họ không rò rỉ thông tin cho đối thủ."