(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhä uudelleen
B2
adverbi B2 Tổng quát

yhä uudelleen

/ˈyɦæ ˈuːdeːlleːn/
hết lần này đến lần khác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhä uudelleen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toistuvasti, useita kertoja

Ý nghĩa của "yhä uudelleen" trong tiếng Việt

Lặp đi lặp lại; nhiều lần; trong nhiều dịp.

Câu ví dụ với "yhä uudelleen"

  • "Hän teki sen yhä uudelleen, kunnes onnistui."

    "Anh ấy làm điều đó hết lần này đến lần khác cho đến khi thành công."

  • "Yhä uudelleen kysyin itseltäni, olinko tehnyt oikein."

    "Hết lần này đến lần khác, tôi tự hỏi mình liệu tôi đã làm đúng hay không."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhä uudelleen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "yhä uudelleen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự lặp đi lặp lại của một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với việc 'lặp đi lặp lại' hoặc 'nhiều lần' trong tiếng Việt. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt sắc thái.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhä uudelleen"