yhdensuuntainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhdensuuntainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka kulkee samaan suuntaan, eivätkä koskaan kohtaa.
Ý nghĩa của "yhdensuuntainen" trong tiếng Việt
Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.
Câu ví dụ với "yhdensuuntainen"
-
"Nämä kaksi viivaa ovat yhdensuuntaisia."
"Hai đường thẳng này song song với nhau."
-
"Yhdensuuntaiset tiet johtavat samaan kaupunkiin, mutta eri reittejä."
"Những con đường song song dẫn đến cùng một thành phố, nhưng theo các tuyến đường khác nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhdensuuntainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhdensuuntainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yhdensuuntainen' thường được sử dụng trong toán học và vật lý, cũng như trong các tình huống mô tả sự song song về mặt vật lý hoặc ý tưởng.