(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhdessä
A1
adverbi A1 Đời sống hàng ngày

yhdessä

/ˈyhdestæ/
cùng nhau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhdessä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Samanaikaisesti, joukolla

Ý nghĩa của "yhdessä" trong tiếng Việt

Cùng nhau, chung với nhau, cùng lúc.

Câu ví dụ với "yhdessä"

  • "Me teemme tämän työn yhdessä."

    "Chúng ta cùng nhau làm công việc này."

  • "He asuvat yhdessä."

    "Họ sống cùng nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhdessä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yhdessä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'yhdessä' tarkoittaa samaa kuin 'kanssa' tai 'mukana', mutta korostaa yhteisöllisyyttä ja tekemistä samanaikaisesti. Huomaa, että se taipuu sijamuodoissa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhdessä"