(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhdistää
B1
verbi B1 Học thuật, Nghiên cứu

yhdistää

/ˈyhdistæː/
tổng hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhdistää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saattaa useampi asia muodostamaan yhtenäisen kokonaisuuden.

Ý nghĩa của "yhdistää" trong tiếng Việt

Tổng hợp; tạo thành một thể thống nhất bằng cách kết hợp nhiều thứ lại với nhau.

Câu ví dụ với "yhdistää"

  • "Meidän täytyy yhdistää voimamme."

    "Chúng ta phải chung sức lại."

  • "Yritämme yhdistää nämä kaksi osaa."

    "Chúng tôi đang cố gắng kết hợp hai phần này lại với nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhdistää"

Đồng nghĩa

kombinoida (kết hợp) liittää (liên kết)

Trái nghĩa

Cách dùng "yhdistää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yhdistää' có nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'tổng hợp' nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất. Nó thường được dùng khi nói về việc kết hợp các yếu tố, ý tưởng, hoặc vật thể khác nhau. Hãy chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhdistää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: yhdistää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) yhdistän
Minä yhdistän kaksi pistettä viivalla.
(Tôi nối hai điểm bằng một đường thẳng.)
sinä (bạn) yhdistät
Sinä yhdistät palapelin osat.
(Bạn ghép các mảnh của trò chơi ghép hình.)
hän (anh/cô ấy) yhdistää
Hän yhdistää yritykset.
(Anh/Cô ấy hợp nhất các công ty.)
me (chúng tôi) yhdistämme
Me yhdistämme voimamme.
(Chúng tôi hợp lực.)
te (các bạn) yhdistätte
Te yhdistätte kaksi eri asiaa.
(Các bạn kết hợp hai điều khác nhau.)
he (họ) yhdistävät
He yhdistävät maat sillalla.
(Họ kết nối các quốc gia bằng một cây cầu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Yhdistäminen on tärkeää, jotta voimme ratkaista ongelman."

    "Việc kết hợp là quan trọng để chúng ta có thể giải quyết vấn đề."

  • "Uuden sillan rakentaminen yhdistää kaksi kaupunkia, mutta yhdistäminen kestää kauan."

    "Việc xây dựng một cây cầu mới sẽ kết nối hai thành phố, nhưng quá trình kết nối sẽ mất nhiều thời gian."

  • "Hänen tavoitteenaan on yhdistäminen eri kulttuureja taiteen avulla."

    "Mục tiêu của anh ấy là kết hợp các nền văn hóa khác nhau thông qua nghệ thuật."