(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhdiste
B1
substantiivi B1 Hóa học, Ngôn ngữ học, Khoa học

yhdiste

/ˈyhdisteˣ/
hợp chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhdiste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aine, joka on muodostunut kahden tai useamman alkuaineen kemiallisesta yhdistymisestä.

Ý nghĩa của "yhdiste" trong tiếng Việt

Một chất được hình thành khi hai hoặc nhiều nguyên tố liên kết hóa học với nhau.

Câu ví dụ với "yhdiste"

  • "Vesi on yhdiste, joka koostuu vedystä ja hapesta."

    "Nước là một hợp chất bao gồm hydro và oxy."

  • "Suola on yhdiste, jonka kemiallinen kaava on NaCl."

    "Muối là một hợp chất có công thức hóa học là NaCl."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhdiste"

Đồng nghĩa

Cách dùng "yhdiste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'yhdiste' viittaa kemialliseen yhdisteeseen. Huomaa, että suomen kielessä substantiivit taipuvat eri sijamuodoissa, joten 'yhdiste' on perusmuoto. Vastaava rakenne 'liitos' voi viitata laajempaan käsitteeseen, ei välttämättä kemialliseen yhdisteeseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhdiste"

Bảng chia từ (Declension) cho yhdiste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yhdiste
Tämä on kemiallinen yhdiste.
(Đây là một hợp chất hóa học.)
Biến cách số ít yhdistettä
Laboratoriossa tutkitaan yhdistettä.
(Hợp chất đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Sở hữu cách số ít yhdisteen
Yhdisteen rakenne on monimutkainen.
(Cấu trúc của hợp chất rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều yhdisteet
Tutkimuksessa analysoitiin useita yhdisteitä.
(Nhiều hợp chất đã được phân tích trong nghiên cứu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Tutkijat löysivät uusia ratkaisuja ongelmaan erottamalla aineen yhdisteeltä."

    "Các nhà nghiên cứu đã tìm ra những giải pháp mới cho vấn đề bằng cách tách chất đó ra khỏi hợp chất."

  • "Laboratoriossa mitattiin reaktion nopeutta yhdisteeltä saatujen tietojen perusteella."

    "Trong phòng thí nghiệm, tốc độ phản ứng được đo dựa trên dữ liệu thu được từ hợp chất."

  • "Kasvi sai tarvitsemansa ravinteet maaperästä liuotettua yhdisteeltä."

    "Cây nhận được các chất dinh dưỡng cần thiết từ đất bằng cách hòa tan từ hợp chất."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Tämän yhdisteen rakenne on hyvin monimutkainen."

    "Cấu trúc của hợp chất này rất phức tạp."

  • "Yhdisteen löytäminen kesti vuosia."

    "Việc tìm ra hợp chất này mất nhiều năm."

  • "Tutkimme yhdisteen vaikutusta kasvien kasvuun."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của hợp chất này đến sự phát triển của cây trồng."