yhteen ääneen
/ˈyht̪eːn ˈæːneːn/
đồng thanh
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteen ääneen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Samanaikaisesti, yhdessä, sopusoinnussa.
Ý nghĩa của "yhteen ääneen" trong tiếng Việt
Đồng thời, cùng lúc, hòa hợp
Câu ví dụ với "yhteen ääneen"
-
"Kaikki vastasivat yhteen ääneen."
"Tất cả mọi người trả lời đồng thanh."
-
"Koko kuoro lauloi yhteen ääneen."
"Toàn bộ dàn hợp xướng hát đồng thanh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteen ääneen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhteen ääneen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này diễn tả sự đồng lòng, đồng ý hoặc sự diễn ra cùng lúc của nhiều người hoặc sự vật. Lưu ý sự khác biệt với 'samaan aikaan' (cùng lúc) và 'yhteisymmärryksessä' (trong sự đồng thuận).