(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhteenkuuluvuus
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Vật lý

yhteenkuuluvuus

/'yhteenˌkuːluvuis/
sự gắn kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteenkuuluvuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että jokin asia tai joku ihminen kuuluu yhteen toisen asian tai ihmisen kanssa; kiinteä yhteys, liittyminen.

Ý nghĩa của "yhteenkuuluvuus" trong tiếng Việt

Sự gắn kết, sự kết dính, sự liên kết chặt chẽ.

Câu ví dụ với "yhteenkuuluvuus"

  • "Työyhteisön yhteenkuuluvuus on tärkeää."

    "Sự gắn kết trong cộng đồng làm việc là rất quan trọng."

  • "Tunsin suurta yhteenkuuluvuutta perheeni kanssa."

    "Tôi cảm thấy sự gắn kết lớn với gia đình của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteenkuuluvuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yhteenkuuluvuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yhteenkuuluvuus' thường được sử dụng để mô tả cảm giác thuộc về một nhóm hoặc một cộng đồng nào đó. Nó cũng có thể đề cập đến sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố khác nhau trong một hệ thống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteenkuuluvuus"

Bảng chia từ (Declension) cho yhteenkuuluvuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yhteenkuuluvuus
Yhteenkuuluvuus on tärkeää yhteisössä.
(Sự gắn kết là rất quan trọng trong cộng đồng.)
Biến cách số ít yhteenkuuluvuutta
Tarvitsemme enemmän yhteenkuuluvuutta tässä ryhmässä.
(Chúng ta cần thêm sự gắn kết trong nhóm này.)
Sở hữu cách số ít yhteenkuuluvuuden
Yhteenkuuluvuuden tunne on vahva.
(Cảm giác gắn kết rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều yhteenkuuluvuudet
Erilaiset yhteenkuuluvuudet rikastuttavat elämää.
(Những sự gắn kết khác nhau làm phong phú cuộc sống.)