(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhteensopimaton
B1
adjektiivi B1 General

yhteensopimaton

/ˈyhtei̯neˌsopiˌmɑton/
không tương thích với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteensopimaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei sovi yhteen; ristiriitainen, sopimaton.

Ý nghĩa của "yhteensopimaton" trong tiếng Việt

Không tương thích với, không hợp nhau với, không thích hợp với, xung khắc với.

Câu ví dụ với "yhteensopimaton"

  • "Nämä kaksi ohjelmaa ovat yhteensopimattomia."

    "Hai chương trình này không tương thích với nhau."

  • "Hänen mielipiteensä ovat yhteensopimattomia minun kanssani."

    "Ý kiến của anh ấy không tương thích với tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteensopimaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yhteensopimaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yhteensopimaton' dùng để chỉ sự không tương thích, không phù hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng. Cần phân biệt với 'sopimaton' (không phù hợp, không thích hợp) dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn như hành vi, lời nói.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteensopimaton"