(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhteensopimattomuus
B2
substantiivi B2 General

yhteensopimattomuus

/ˈyhte̞e̞nˌso̞pimɑt̪ːo̞muːs/
sự không hợp nhau
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteensopimattomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla yhteensopimaton; kyvyttömyys toimia hyvin yhdessä tai sovittaa yhteen.

Ý nghĩa của "yhteensopimattomuus" trong tiếng Việt

Sự không tương thích, sự xung khắc, sự không hợp nhau.

Câu ví dụ với "yhteensopimattomuus"

  • "Parisuhteen yhteensopimattomuus johti eroon."

    "Sự không hợp nhau trong mối quan hệ đã dẫn đến ly hôn."

  • "Ohjelmistojen yhteensopimattomuus aiheutti ongelmia järjestelmässä."

    "Sự không tương thích của các phần mềm đã gây ra vấn đề trong hệ thống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteensopimattomuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yhteensopimattomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ sự thiếu tương thích hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc người. Nó khác với 'erimielisyys' (bất đồng) ở chỗ 'yhteensopimattomuus' nhấn mạnh sự không thể hòa hợp về bản chất, trong khi 'erimielisyys' chỉ sự khác biệt về quan điểm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteensopimattomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho yhteensopimattomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yhteensopimattomuus
Yhteensopimattomuus on suuri ongelma.
(Sự không tương thích là một vấn đề lớn.)
Biến cách số ít yhteensopimattomuutta
En ymmärrä yhteensopimattomuutta.
(Tôi không hiểu sự không tương thích.)
Sở hữu cách số ít yhteensopimattomuuden
Yhteensopimattomuuden syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của sự không tương thích không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều yhteensopimattomuudet
Yhteensopimattomuudet aiheuttavat ongelmia.
(Những sự không tương thích gây ra vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Yhteensopimattomuus näiden kahden järjestelmän välillä on ilmeinen."

    "Sự không tương thích giữa hai hệ thống này là rõ ràng."

  • "Yhteensopimattomuus työpaikalla voi johtaa stressiin ja tehottomuuteen."

    "Sự không tương thích tại nơi làm việc có thể dẫn đến căng thẳng và kém hiệu quả."

  • "Yhteensopimattomuus hänen persoonallisuutensa ja työtehtävien välillä oli suuri ongelma."

    "Sự không tương thích giữa tính cách của anh ấy và nhiệm vụ công việc là một vấn đề lớn."