yhteensopimattomuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteensopimattomuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla yhteensopimaton; kyvyttömyys toimia hyvin yhdessä tai sovittaa yhteen.
Ý nghĩa của "yhteensopimattomuus" trong tiếng Việt
Sự không tương thích, sự xung khắc, sự không hợp nhau.
Câu ví dụ với "yhteensopimattomuus"
-
"Parisuhteen yhteensopimattomuus johti eroon."
"Sự không hợp nhau trong mối quan hệ đã dẫn đến ly hôn."
-
"Ohjelmistojen yhteensopimattomuus aiheutti ongelmia järjestelmässä."
"Sự không tương thích của các phần mềm đã gây ra vấn đề trong hệ thống."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteensopimattomuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhteensopimattomuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này chỉ sự thiếu tương thích hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc người. Nó khác với 'erimielisyys' (bất đồng) ở chỗ 'yhteensopimattomuus' nhấn mạnh sự không thể hòa hợp về bản chất, trong khi 'erimielisyys' chỉ sự khác biệt về quan điểm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteensopimattomuus"
Bảng chia từ (Declension) cho yhteensopimattomuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yhteensopimattomuus |
Yhteensopimattomuus on suuri ongelma.
(Sự không tương thích là một vấn đề lớn.)
|
| Biến cách số ít | yhteensopimattomuutta |
En ymmärrä yhteensopimattomuutta.
(Tôi không hiểu sự không tương thích.)
|
| Sở hữu cách số ít | yhteensopimattomuuden |
Yhteensopimattomuuden syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của sự không tương thích không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yhteensopimattomuudet |
Yhteensopimattomuudet aiheuttavat ongelmia.
(Những sự không tương thích gây ra vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Yhteensopimattomuus näiden kahden järjestelmän välillä on ilmeinen."
"Sự không tương thích giữa hai hệ thống này là rõ ràng."
-
"Yhteensopimattomuus työpaikalla voi johtaa stressiin ja tehottomuuteen."
"Sự không tương thích tại nơi làm việc có thể dẫn đến căng thẳng và kém hiệu quả."
-
"Yhteensopimattomuus hänen persoonallisuutensa ja työtehtävien välillä oli suuri ongelma."
"Sự không tương thích giữa tính cách của anh ấy và nhiệm vụ công việc là một vấn đề lớn."