(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhteensopiva
B1
adjektiivi B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Tổng quát

yhteensopiva

/ˈyht̪e̞nˌso̞pivɑ̝/
tương thích với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteensopiva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka voi olla olemassa tai toimia yhdessä jonkin muun kanssa ilman ristiriitoja

Ý nghĩa của "yhteensopiva" trong tiếng Việt

(về hai vật) có thể tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.

Câu ví dụ với "yhteensopiva"

  • "Nämä kaksi ohjelmaa ovat yhteensopivia."

    "Hai chương trình này tương thích với nhau."

  • "Onko tämä puhelin yhteensopiva tämän laturin kanssa?"

    "Điện thoại này có tương thích với bộ sạc này không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteensopiva"

Đồng nghĩa

soveltuva (thích hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "yhteensopiva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yhteensopiva' thường được dùng để chỉ sự tương thích giữa các thiết bị, phần mềm, hoặc các hệ thống khác nhau. Cần phân biệt với 'sopiva' (phù hợp) vì 'yhteensopiva' nhấn mạnh khả năng hoạt động đồng thời, không gây xung đột.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteensopiva"