yhteishenki
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteishenki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ryhmän tai yhteisön jäsenten välinen vahva yhteenkuuluvuuden tunne ja halu toimia yhdessä.
Ý nghĩa của "yhteishenki" trong tiếng Việt
Đoàn kết, gắn bó với nhau, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.
Câu ví dụ với "yhteishenki"
-
"Joukkueen hyvä yhteishenki auttoi heitä voittamaan mestaruuden."
"Tinh thần đồng đội tốt đã giúp đội của họ giành chiến thắng chức vô địch."
-
"Työpaikan yhteishenki parani huomattavasti uuden johtajan myötä."
"Tinh thần đoàn kết tại nơi làm việc đã được cải thiện đáng kể nhờ có người quản lý mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteishenki"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhteishenki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yhteishenki' nhấn mạnh tinh thần đồng đội, sự gắn kết trong một tập thể. Nó thường được sử dụng khi nói về sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đoàn kết mang tính chính trị hoặc xã hội rộng lớn hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteishenki"
Bảng chia từ (Declension) cho yhteishenki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yhteishenki |
Hyvä yhteishenki on tärkeää työpaikalla.
(Tinh thần đồng đội tốt rất quan trọng tại nơi làm việc.)
|
| Biến cách số ít | yhteishenkeä |
Tarvitsemme lisää yhteishenkeä tässä projektissa.
(Chúng ta cần thêm tinh thần đồng đội trong dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | yhteishengen |
Yhteishengen puute haittaa edistymistä.
(Sự thiếu tinh thần đồng đội cản trở tiến độ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yhteishenget |
Hyvät yhteishenget syntyvät yhteistyöstä.
(Những tinh thần đồng đội tốt được tạo ra từ sự hợp tác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Uuden projektin aloittaminen vaatii paljon yhteistyötä ja ponnisteluja, mutta me saimme voimaa yhteishengeltä."
"Việc bắt đầu một dự án mới đòi hỏi nhiều sự hợp tác và nỗ lực, nhưng chúng tôi đã nhận được sức mạnh từ tinh thần đồng đội."
-
"Joukkueen menestys ei olisi ollut mahdollista ilman vahvaa yhteishengeltä."
"Thành công của đội không thể thực hiện được nếu không có tinh thần đồng đội mạnh mẽ."
-
"Hän sai paljon tukea ja rohkeutta työpaikan yhteishengeltä."
"Anh ấy đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ và động viên từ tinh thần đồng đội tại nơi làm việc."
-
"Meidän pitää vaalia yhteishengen."
"Chúng ta cần trân trọng tinh thần đồng đội."
-
"Uusi johtaja halusi rakentaa vahvan yhteishengen."
"Người quản lý mới muốn xây dựng một tinh thần đồng đội vững mạnh."
-
"Joukkue osoitti erinomaista yhteishengen."
"Đội đã thể hiện một tinh thần đồng đội tuyệt vời."
-
"Hyvä yhteishenki syntyy kovasta työstä."
"Tinh thần đồng đội tốt nảy sinh từ công việc vất vả."
-
"Me saimme voimaa yhteishengestä."
"Chúng tôi đã nhận được sức mạnh từ tinh thần đồng đội."
-
"Yhteishengestä huolimatta, jokaisella on omat mielipiteensä."
"Bất chấp tinh thần đồng đội, mỗi người đều có ý kiến riêng."
-
"Hyvä yhteishenki on tärkeää tiimityössä."
"Tinh thần đồng đội tốt rất quan trọng trong làm việc nhóm."
-
"Yhteishenki parantaa työpaikan ilmapiiriä."
"Tinh thần đồng đội cải thiện bầu không khí làm việc."
-
"Meidän luokassamme vallitsee vahva yhteishenki."
"Trong lớp chúng tôi có một tinh thần đồng đội mạnh mẽ."
-
"Tarvitsemme enemmän yhteishenkeä tässä projektissa."
"Chúng ta cần nhiều tinh thần đồng đội hơn trong dự án này."
-
"Rakennamme yhteishenkeä uusien työntekijöiden kanssa."
"Chúng tôi đang xây dựng tinh thần đồng đội với những nhân viên mới."
-
"Tämä tiimi on osoittanut paljon yhteishenkeä."
"Đội này đã thể hiện rất nhiều tinh thần đồng đội."