yhtenäinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhtenäinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka osat muodostavat ehyen, jakamattoman kokonaisuuden; joka on kokonaisuudessaan samanlainen tai samanmielinen.
Ý nghĩa của "yhtenäinen" trong tiếng Việt
Liên kết với nhau về mặt chính trị, đặc biệt là các quốc gia hoặc bang.
Câu ví dụ với "yhtenäinen"
-
"Euroopan unioni pyrkii olemaan yhtenäinen talousalue."
"Liên minh châu Âu cố gắng trở thành một khu vực kinh tế thống nhất."
-
"Puolueen johto haluaa säilyttää yhtenäisen linjan."
"Ban lãnh đạo đảng muốn duy trì một đường lối thống nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhtenäinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhtenäinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yhtenäinen' có nghĩa là 'thống nhất' theo nghĩa một thể thống nhất, không chia rẽ. Lưu ý sự khác biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'thống nhất' trong tiếng Việt.