yhtenäisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhtenäisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Yhtenäisellä tavalla; yhteisymmärryksessä tai solidaarisesti.
Ý nghĩa của "yhtenäisesti" trong tiếng Việt
Một cách thống nhất; với sự đoàn kết hoặc đồng ý.
Câu ví dụ với "yhtenäisesti"
-
"Työntekijät toimivat yhtenäisesti vaatiakseen parempia työoloja."
"Các công nhân đã hành động một cách đoàn kết để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn."
-
"Puolueet pyrkivät esiintymään yhtenäisesti julkisuudessa."
"Các đảng phái cố gắng thể hiện một cách đoàn kết trước công chúng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhtenäisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhtenäisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả sự đồng lòng, đoàn kết trong hành động hoặc ý kiến. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thống nhất về mặt vật lý hoặc tổ chức.