(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhtenäisesti
B2
Adverbi B2 Tổng quát

yhtenäisesti

/ˈyhteneːsesti/
một cách đoàn kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhtenäisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhtenäisellä tavalla; yhteisymmärryksessä tai solidaarisesti.

Ý nghĩa của "yhtenäisesti" trong tiếng Việt

Một cách thống nhất; với sự đoàn kết hoặc đồng ý.

Câu ví dụ với "yhtenäisesti"

  • "Työntekijät toimivat yhtenäisesti vaatiakseen parempia työoloja."

    "Các công nhân đã hành động một cách đoàn kết để yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn."

  • "Puolueet pyrkivät esiintymään yhtenäisesti julkisuudessa."

    "Các đảng phái cố gắng thể hiện một cách đoàn kết trước công chúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhtenäisesti"

Đồng nghĩa

yhteen ääneen (đồng thanh) solidaarisesti (một cách đoàn kết)

Trái nghĩa

Cách dùng "yhtenäisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả sự đồng lòng, đoàn kết trong hành động hoặc ý kiến. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thống nhất về mặt vật lý hoặc tổ chức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhtenäisesti"