yhtenäisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhtenäisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, että jokin on yhtenäinen; yhteishenki, solidaarisuus.
Ý nghĩa của "yhtenäisyys" trong tiếng Việt
kết hợp, đoàn kết, thống nhất lại với nhau; gia nhập, liên kết thành một nhóm
Câu ví dụ với "yhtenäisyys"
-
"Työpaikan yhtenäisyys on tärkeää."
"Sự đoàn kết tại nơi làm việc là rất quan trọng."
-
"Hän korosti kansallista yhtenäisyyttä."
"Anh ấy nhấn mạnh sự đoàn kết dân tộc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhtenäisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhtenäisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yhtenäisyys' thường được dùng để chỉ sự đoàn kết, thống nhất trong một tập thể, tổ chức hoặc quốc gia. Cần phân biệt với 'solidaarisuus' (tình đoàn kết), nhấn mạnh sự ủng hộ, giúp đỡ lẫn nhau.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yhtenäisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho yhtenäisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yhtenäisyys |
Yhtenäisyys on tärkeää yhteiskunnalle.
(Sự thống nhất rất quan trọng đối với xã hội.)
|
| Biến cách số ít | yhtenäisyyttä |
Tarvitsemme enemmän yhtenäisyyttä.
(Chúng ta cần nhiều sự thống nhất hơn.)
|
| Sở hữu cách số ít | yhtenäisyyden |
Yhtenäisyyden puute johtaa konflikteihin.
(Sự thiếu thống nhất dẫn đến xung đột.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yhtenäisyydet |
Erilaiset yhtenäisyydet voivat rikastuttaa kulttuuria.
(Các hình thức thống nhất khác nhau có thể làm phong phú nền văn hóa.)
|