yhteydessä
/ˈyhtey̯dessä/
liên kết với nhau
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteydessä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotain yhdistää tai liittyy toisiinsa.
Ý nghĩa của "yhteydessä" trong tiếng Việt
Được kết nối hoặc liên quan đến nhau.
Câu ví dụ với "yhteydessä"
-
"Nämä kaksi asiaa ovat tiiviisti yhteydessä toisiinsa."
"Hai điều này có liên kết chặt chẽ với nhau."
-
"Tutkimus osoittaa, että ruokavalio on yhteydessä terveyteen."
"Nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn uống có liên quan đến sức khỏe."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteydessä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "yhteydessä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là 'có liên quan', 'kết nối với nhau'. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ràng buộc chặt chẽ hơn.