(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yhteys
B1
substantiivi B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông, Xã hội học

yhteys

/ˈyht̪e̞ys/
khả năng kết nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila olla yhteydessä; kyky olla yhteydessä tai kommunikoida jonkun tai jonkin kanssa.

Ý nghĩa của "yhteys" trong tiếng Việt

Trạng thái được kết nối; khả năng kết nối hoặc giao tiếp với cái gì đó hoặc ai đó.

Câu ví dụ với "yhteys"

  • "Internet-yhteys on katkennut."

    "Kết nối internet đã bị ngắt."

  • "Meillä on hyvät yhteydet yritysmaailmaan."

    "Chúng tôi có những mối quan hệ tốt với giới kinh doanh."

Cách dùng "yhteys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yhteys' có nghĩa rộng hơn 'khả năng kết nối' trong một số trường hợp. Nó có thể chỉ sự kết nối vật lý (ví dụ: kết nối internet) hoặc một mối quan hệ, liên hệ giữa người với người. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteys"

Bảng chia từ (Declension) cho yhteys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yhteys
Meillä on hyvä yhteys naapureihin.
(Chúng tôi có mối quan hệ tốt với hàng xóm.)
Biến cách số ít yhteyttä
Otan yhteyttä sinuun myöhemmin.
(Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.)
Sở hữu cách số ít yhteyden
Yhteyden katkaiseminen oli virhe.
(Việc cắt đứt liên lạc là một sai lầm.)
Nguyên thể số nhiều yhteydet
Hyvät yhteydet ovat tärkeitä.
(Các mối liên hệ tốt rất quan trọng.)