yhteys
Định nghĩa & Giải nghĩa "yhteys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila olla yhteydessä; kyky olla yhteydessä tai kommunikoida jonkun tai jonkin kanssa.
Ý nghĩa của "yhteys" trong tiếng Việt
Trạng thái được kết nối; khả năng kết nối hoặc giao tiếp với cái gì đó hoặc ai đó.
Câu ví dụ với "yhteys"
-
"Internet-yhteys on katkennut."
"Kết nối internet đã bị ngắt."
-
"Meillä on hyvät yhteydet yritysmaailmaan."
"Chúng tôi có những mối quan hệ tốt với giới kinh doanh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yhteys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yhteys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yhteys' có nghĩa rộng hơn 'khả năng kết nối' trong một số trường hợp. Nó có thể chỉ sự kết nối vật lý (ví dụ: kết nối internet) hoặc một mối quan hệ, liên hệ giữa người với người. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yhteys"
Bảng chia từ (Declension) cho yhteys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yhteys |
Meillä on hyvä yhteys naapureihin.
(Chúng tôi có mối quan hệ tốt với hàng xóm.)
|
| Biến cách số ít | yhteyttä |
Otan yhteyttä sinuun myöhemmin.
(Tôi sẽ liên lạc với bạn sau.)
|
| Sở hữu cách số ít | yhteyden |
Yhteyden katkaiseminen oli virhe.
(Việc cắt đứt liên lạc là một sai lầm.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yhteydet |
Hyvät yhteydet ovat tärkeitä.
(Các mối liên hệ tốt rất quan trọng.)
|