(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksi-
A1
Etuliite A1 Ngôn ngữ học

yksi-

/ˈyksi/
đơn-
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksi-"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Etuliite, joka tarkoittaa 'yksi', 'ainoa' tai 'yksin'.

Ý nghĩa của "yksi-" trong tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'một mình'.

Câu ví dụ với "yksi-"

  • "Yksikielinen opas on helpompi ymmärtää."

    "Một hướng dẫn đơn ngữ thì dễ hiểu hơn."

  • "Yksisarvinen on myyttinen olento."

    "Kỳ lân là một sinh vật thần thoại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksi-"

Đồng nghĩa

aino- (đơn-, duy nhất)

Cách dùng "yksi-" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Tiền tố 'yksi-' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'đơn-' trong tiếng Việt, biểu thị sự đơn lẻ, duy nhất. Ví dụ: 'yksikielinen' (đơn ngữ) tương đương với việc chỉ sử dụng một ngôn ngữ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksi-"