yksi-
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksi-"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Etuliite, joka tarkoittaa 'yksi', 'ainoa' tai 'yksin'.
Ý nghĩa của "yksi-" trong tiếng Việt
Một tiền tố có nghĩa là 'một', 'duy nhất' hoặc 'một mình'.
Câu ví dụ với "yksi-"
-
"Yksikielinen opas on helpompi ymmärtää."
"Một hướng dẫn đơn ngữ thì dễ hiểu hơn."
-
"Yksisarvinen on myyttinen olento."
"Kỳ lân là một sinh vật thần thoại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksi-"
Đồng nghĩa
Cách dùng "yksi-" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Tiền tố 'yksi-' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'đơn-' trong tiếng Việt, biểu thị sự đơn lẻ, duy nhất. Ví dụ: 'yksikielinen' (đơn ngữ) tương đương với việc chỉ sử dụng một ngôn ngữ.