(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksikkö
A2
substantiivi A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

yksikkö

/ˈyksikːø/
đơn vị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksikkö"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erillinen, itsenäinen kokonaisuus tai osa suurempaa kokonaisuutta.

Ý nghĩa của "yksikkö" trong tiếng Việt

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

Câu ví dụ với "yksikkö"

  • "Jokainen työntekijä on tärkeä yksikkö tässä yrityksessä."

    "Mỗi nhân viên là một đơn vị quan trọng trong công ty này."

  • "Senttimetri on pituuden yksikkö."

    "Xentimét là một đơn vị đo chiều dài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksikkö"

Đồng nghĩa

kokonaisuus (tổng thể, toàn bộ) elementti (yếu tố, thành phần)

Trái nghĩa

Cách dùng "yksikkö" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yksikkö' thường được dùng để chỉ một phần tử riêng lẻ trong một tập thể lớn hơn, tương tự như 'đơn vị' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì 'yksikkö' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các đơn vị đo lường hoặc các tổ chức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksikkö"

Bảng chia từ (Declension) cho yksikkö:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yksikkö
Tämä on yksi yksikkö.
(Đây là một đơn vị.)
Biến cách số ít yksikköä
Tarvitsen yhden yksikköä lisää.
(Tôi cần thêm một đơn vị nữa.)
Sở hữu cách số ít yksikön
Yksikön hinta on korkea.
(Giá của đơn vị đó rất cao.)
Nguyên thể số nhiều yksiköt
Nämä ovat tärkeitä yksiköitä.
(Đây là những đơn vị quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän matkusti Lappiin yksiköttä, täysin valmistautumattomana."

    "Anh ấy đi du lịch đến Lapland mà không có một đơn vị (hành lý/đồ đạc) nào, hoàn toàn không chuẩn bị."

  • "Projekti ei edennyt yksiköttä, koska resursseja ei ollut tarpeeksi."

    "Dự án không tiến triển mà không có một đơn vị nào (nguồn lực/tổ chức), vì không có đủ nguồn lực."

  • "Yksiköttä ei voi saavuttaa mitään suurta, tarvitaan yhteistyötä."

    "Không thể đạt được bất kỳ điều gì lớn lao mà không có một đơn vị (nỗ lực/cá nhân), cần phải có sự hợp tác."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Jokainen ihminen on arvokas yksikkö."

    "Mỗi người là một đơn vị có giá trị."

  • "Tämä yksikkö on liian suuri minulle."

    "Đơn vị này quá lớn đối với tôi."

  • "Yksikkö kuuluu osana suurempaan kokonaisuuteen."

    "Đơn vị này thuộc về một phần của một tổng thể lớn hơn."