yksilö
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksilö"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erillinen ihminen tai olio, joka muodostaa oman kokonaisuutensa.
Ý nghĩa của "yksilö" trong tiếng Việt
Một cá nhân, một người riêng lẻ, phân biệt với một nhóm, lớp hoặc gia đình.
Câu ví dụ với "yksilö"
-
"Jokaisella yksilöllä on oikeus mielipiteenvapauteen."
"Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận."
-
"Yhteiskunta koostuu monista erilaisista yksilöistä."
"Xã hội bao gồm nhiều cá nhân khác nhau."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksilö"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksilö" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksilö' thường được dùng để chỉ một người cụ thể, một cá nhân. Nó tương đương với 'henkilö', nhưng 'yksilö' mang tính chất trừu tượng hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, chính trị hoặc triết học. Người Việt học tiếng Phần Lan cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng hai từ này.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yksilö"
Bảng chia từ (Declension) cho yksilö:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | yksilö |
Jokainen yksilö on arvokas.
(Mỗi cá thể đều có giá trị.)
|
| Biến cách số ít | yksilöä |
Hän tarkasteli yksilöä mikroskoopilla.
(Anh ấy kiểm tra một cá thể dưới kính hiển vi.)
|
| Sở hữu cách số ít | yksilön |
Yksilön oikeudet on turvattava.
(Quyền của cá nhân phải được bảo vệ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | yksilöt |
Tutkimuksessa oli mukana useita yksilöitä.
(Có một số cá thể tham gia vào nghiên cứu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Yksilöllä on oikeus omaan mielipiteeseensä."
"Mỗi cá nhân có quyền có ý kiến riêng."
-
"Tällä yksilöllä on erityisiä kykyjä."
"Cá nhân này có những khả năng đặc biệt."
-
"Jokaisella yksilöllä on vastuu omista teoistaan."
"Mỗi cá nhân đều có trách nhiệm với hành động của mình."
-
"Jokainen meistä oppii virheistä, ja jokainen yksilöistä voi oppia jotain uutta."
"Mỗi người trong chúng ta học hỏi từ những sai lầm, và mỗi cá nhân có thể học được điều gì đó mới."
-
"Tutkimuksen mukaan on tärkeää katsoa ongelmia yksilöstä käsin, jotta ymmärretään kokonaisuus."
"Theo nghiên cứu, điều quan trọng là phải xem xét các vấn đề từ góc độ cá nhân để hiểu được toàn bộ."
-
"Hän sai voimaa jokaisesta yksilöstä, joka uskoi hänen unelmaansa."
"Anh ấy đã nhận được sức mạnh từ mỗi cá nhân tin vào ước mơ của anh ấy."