(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksilöt
B1
substantiivi B1 Xã hội học, Pháp luật, Kinh tế

yksilöt

/ˈyksiløt/
các cá nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksilöt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

ihmiset erillisinä, ei osana ryhmää

Ý nghĩa của "yksilöt" trong tiếng Việt

số nhiều của individual: những cá nhân riêng lẻ, đặc biệt khi được xem xét khác biệt với một nhóm.

Câu ví dụ với "yksilöt"

  • "Jokaisella yksilöllä on omat oikeutensa."

    "Mỗi cá nhân đều có quyền riêng của mình."

  • "Yhteiskunta koostuu monista erilaisista yksilöistä."

    "Xã hội bao gồm nhiều cá nhân khác nhau."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksilöt"

Đồng nghĩa

ihmiset (con người) henkilöt (những người)

Cách dùng "yksilöt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

‘Yksilöt’ là số nhiều của ‘yksilö’ (cá nhân). Thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự khác biệt và tính riêng lẻ của từng người, không phải là một phần của tập thể lớn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksilöt"

Bảng chia từ (Declension) cho yksilöt:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít yksilö
Jokainen yksilö on arvokas.
(Mỗi cá nhân đều có giá trị.)
Biến cách số ít yksilöä
Tarvitsen apua yksilöä varten.
(Tôi cần sự giúp đỡ cho một cá nhân.)
Sở hữu cách số ít yksilön
Yksilön oikeudet ovat tärkeitä.
(Quyền của một cá nhân là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều yksilöt
Yhteiskunta koostuu monista yksilöistä.
(Xã hội bao gồm nhiều cá nhân.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Saimme apua yksilöiltä ongelman ratkaisemiseksi."

    "Chúng tôi nhận được sự giúp đỡ từ các cá nhân để giải quyết vấn đề."

  • "Keräsimme lahjoituksia yksilöiltä, jotka halusivat auttaa."

    "Chúng tôi đã quyên góp từ những cá nhân muốn giúp đỡ."

  • "Tämä palaute on kerätty yksilöiltä eri puolilta organisaatiota."

    "Phản hồi này được thu thập từ các cá nhân từ khắp tổ chức."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hallitus haluaa leikata yksilöistä, vaikka se heikentää heikoimpien asemaa."

    "Chính phủ muốn cắt giảm từ các cá nhân, mặc dù điều đó làm suy yếu vị thế của những người yếu thế nhất."

  • "Tutkimuksen mukaan stressi voi johtua monista eri tekijöistä, mutta se alkaa usein yksilöistä itsestään."

    "Theo nghiên cứu, căng thẳng có thể do nhiều yếu tố khác nhau, nhưng nó thường bắt đầu từ chính các cá nhân."

  • "On tärkeää muistaa, että vastuu ympäristöstä ei ole vain yrityksillä, vaan se lähtee myös yksilöistä."

    "Điều quan trọng cần nhớ là trách nhiệm với môi trường không chỉ thuộc về các công ty, mà còn bắt nguồn từ các cá nhân."