yksin
/ˈyksin/
một mình
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilman muiden apua, omassa seurassaan.
Ý nghĩa của "yksin" trong tiếng Việt
Một mình, tự mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.
Câu ví dụ với "yksin"
-
"Hän asuu yksin."
"Cô ấy sống một mình."
-
"Minä menen elokuviin yksin."
"Tôi đi xem phim một mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksin' có nghĩa là 'một mình' hoặc 'tự mình' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'itsekseen' (tự bản thân, tự động). 'Yksin' nhấn mạnh trạng thái không có ai khác.