yksinkertaistaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksinkertaistaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jostakin yksinkertaisempaa tai helpompaa.
Ý nghĩa của "yksinkertaistaa" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, giản dị hơn; làm cho (một công việc, nghề nghiệp...) trở nên ít trang trọng hơn, kém an toàn hơn hoặc được trả lương thấp hơn.
Câu ví dụ với "yksinkertaistaa"
-
"Hallituksen tavoitteena on yksinkertaistaa verojärjestelmää."
"Mục tiêu của chính phủ là đơn giản hóa hệ thống thuế."
-
"Hän yritti yksinkertaistaa selitystä, jotta kaikki ymmärtäisivät sen."
"Anh ấy cố gắng đơn giản hóa lời giải thích để mọi người có thể hiểu nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksinkertaistaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksinkertaistaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn. Trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực như 'làm cho bớt trang trọng' hoặc 'làm cho công việc kém an toàn/được trả lương thấp hơn', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "yksinkertaistaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: yksinkertaistaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | yksinkertaistan |
Minä yksinkertaistan ohjeet.
(Tôi đơn giản hóa các hướng dẫn.)
|
| sinä (bạn) | yksinkertaistat |
Sinä yksinkertaistat ongelman.
(Bạn đơn giản hóa vấn đề.)
|
| hän (anh/cô ấy) | yksinkertaistaa |
Hän yksinkertaistaa prosessin.
(Anh/Cô ấy đơn giản hóa quy trình.)
|
| me (chúng tôi) | yksinkertaistamme |
Me yksinkertaistamme elämäämme.
(Chúng tôi đơn giản hóa cuộc sống của chúng tôi.)
|
| te (các bạn) | yksinkertaistatte |
Te yksinkertaistatte selityksen.
(Các bạn đơn giản hóa lời giải thích.)
|
| he (họ) | yksinkertaistavat |
He yksinkertaistavat raportin.
(Họ đơn giản hóa báo cáo.)
|