(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksinkertaistaa
B1
verbi B1 Kinh tế, Xã hội học, Thời trang

yksinkertaistaa

/ˈyksinkɑi̯stɑː/
giản dị hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksinkertaistaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jostakin yksinkertaisempaa tai helpompaa.

Ý nghĩa của "yksinkertaistaa" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, giản dị hơn; làm cho (một công việc, nghề nghiệp...) trở nên ít trang trọng hơn, kém an toàn hơn hoặc được trả lương thấp hơn.

Câu ví dụ với "yksinkertaistaa"

  • "Hallituksen tavoitteena on yksinkertaistaa verojärjestelmää."

    "Mục tiêu của chính phủ là đơn giản hóa hệ thống thuế."

  • "Hän yritti yksinkertaistaa selitystä, jotta kaikki ymmärtäisivät sen."

    "Anh ấy cố gắng đơn giản hóa lời giải thích để mọi người có thể hiểu nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksinkertaistaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "yksinkertaistaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn. Trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực như 'làm cho bớt trang trọng' hoặc 'làm cho công việc kém an toàn/được trả lương thấp hơn', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksinkertaistaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: yksinkertaistaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) yksinkertaistan
Minä yksinkertaistan ohjeet.
(Tôi đơn giản hóa các hướng dẫn.)
sinä (bạn) yksinkertaistat
Sinä yksinkertaistat ongelman.
(Bạn đơn giản hóa vấn đề.)
hän (anh/cô ấy) yksinkertaistaa
Hän yksinkertaistaa prosessin.
(Anh/Cô ấy đơn giản hóa quy trình.)
me (chúng tôi) yksinkertaistamme
Me yksinkertaistamme elämäämme.
(Chúng tôi đơn giản hóa cuộc sống của chúng tôi.)
te (các bạn) yksinkertaistatte
Te yksinkertaistatte selityksen.
(Các bạn đơn giản hóa lời giải thích.)
he (họ) yksinkertaistavat
He yksinkertaistavat raportin.
(Họ đơn giản hóa báo cáo.)