yksinomainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksinomainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ainoa, ainutlaatuinen; jollekin yksittäiselle henkilölle tai ryhmälle kuuluva, kaikki muut poissulkien.
Ý nghĩa của "yksinomainen" trong tiếng Việt
Duy nhất, độc nhất; thuộc về một cá nhân hoặc nhóm duy nhất, loại trừ tất cả những người khác.
Câu ví dụ với "yksinomainen"
-
"Hänellä on yksinomainen oikeus myydä tuotetta."
"Anh ấy có quyền duy nhất bán sản phẩm."
-
"Yhtiöllä on yksinomainen vastuu ympäristövaikutuksista."
"Công ty có trách nhiệm duy nhất đối với các tác động môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksinomainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksinomainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksinomainen' nhấn mạnh tính duy nhất và loại trừ những người hoặc nhóm khác. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh quyền lợi, trách nhiệm hoặc quyền lực.