(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksipuolisesti
B2
Adverbi B2 Chung

yksipuolisesti

/ˈyksipuːˌlisesti/
một cách phiến diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksipuolisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee, että asiaa tarkastellaan tai esitetään vain yhdestä näkökulmasta, ottamatta huomioon muita näkökulmia tai osapuolia.

Ý nghĩa của "yksipuolisesti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện hoặc ủng hộ chỉ một phía của một cuộc tranh luận hoặc tình huống; một cách không công bằng, thiên vị một bên.

Câu ví dụ với "yksipuolisesti"

  • "Hän käsitteli asiaa hyvin yksipuolisesti."

    "Anh ấy đã xử lý vấn đề một cách rất phiến diện."

  • "Media on usein syytetty yksipuolisesta uutisoinnista."

    "Giới truyền thông thường bị buộc tội đưa tin một cách phiến diện."

Cách dùng "yksipuolisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc quan điểm chỉ xem xét một khía cạnh của vấn đề, bỏ qua các khía cạnh khác. Nó tương đương với việc nhìn nhận vấn đề một cách chủ quan và thiếu công bằng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksipuolisesti"