yksiselitteinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksiselitteinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on tulkittavissa vain yhdellä tavalla; selvä ja täsmällinen.
Ý nghĩa của "yksiselitteinen" trong tiếng Việt
Không có nhiều hơn một cách hiểu; rõ ràng và dứt khoát.
Câu ví dụ với "yksiselitteinen"
-
"Hänen vastauksensa oli yksiselitteinen."
"Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng."
-
"Sopimuksen ehdot ovat yksiselitteiset."
"Các điều khoản của hợp đồng là rõ ràng và không mơ hồ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksiselitteinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksiselitteinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksiselitteinen' mang nghĩa rõ ràng, không gây hiểu lầm. Thường dùng để chỉ những điều không có nhiều cách giải thích, hoặc có nghĩa duy nhất. Cần phân biệt với 'selvä' (rõ ràng, dễ hiểu) vì 'selvä' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.