(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksiselitteinen
B2
adjektiivi B2 Ngôn ngữ học, Truyền thông

yksiselitteinen

/'yksiselitteinen/
ý nghĩa rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksiselitteinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on tulkittavissa vain yhdellä tavalla; selvä ja täsmällinen.

Ý nghĩa của "yksiselitteinen" trong tiếng Việt

Không có nhiều hơn một cách hiểu; rõ ràng và dứt khoát.

Câu ví dụ với "yksiselitteinen"

  • "Hänen vastauksensa oli yksiselitteinen."

    "Câu trả lời của anh ấy rất rõ ràng."

  • "Sopimuksen ehdot ovat yksiselitteiset."

    "Các điều khoản của hợp đồng là rõ ràng và không mơ hồ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksiselitteinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

moniselitteinen (đa nghĩa)

Cách dùng "yksiselitteinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yksiselitteinen' mang nghĩa rõ ràng, không gây hiểu lầm. Thường dùng để chỉ những điều không có nhiều cách giải thích, hoặc có nghĩa duy nhất. Cần phân biệt với 'selvä' (rõ ràng, dễ hiểu) vì 'selvä' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksiselitteinen"