yksitoikkoinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksitoikkoinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tasapaksu, tylsä, ilman vaihtelua.
Ý nghĩa của "yksitoikkoinen" trong tiếng Việt
Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thế tục.
Câu ví dụ với "yksitoikkoinen"
-
"Hänen työnsä on hyvin yksitoikkoista."
"Công việc của anh ấy rất tẻ nhạt."
-
"Elämä täällä maaseudulla voi olla yksitoikkoista."
"Cuộc sống ở vùng nông thôn này có thể tẻ nhạt."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksitoikkoinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksitoikkoinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả công việc, cuộc sống hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại, thiếu sự thú vị và kích thích. Chú ý sự khác biệt với từ 'tylsä' (buồn tẻ) vì 'yksitoikkoinen' nhấn mạnh tính chất đơn điệu, lặp lại hơn.