(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksitoikkoinen
B1
adjektiivi B1 Công việc hàng ngày/Chung

yksitoikkoinen

/ˈyksitoi̯kːoi̯nen/
công việc tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksitoikkoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tasapaksu, tylsä, ilman vaihtelua.

Ý nghĩa của "yksitoikkoinen" trong tiếng Việt

Tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị; trần tục, thế tục.

Câu ví dụ với "yksitoikkoinen"

  • "Hänen työnsä on hyvin yksitoikkoista."

    "Công việc của anh ấy rất tẻ nhạt."

  • "Elämä täällä maaseudulla voi olla yksitoikkoista."

    "Cuộc sống ở vùng nông thôn này có thể tẻ nhạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksitoikkoinen"

Đồng nghĩa

tylsä (tẻ nhạt, buồn chán) puuduttava (gây nhàm chán, làm mệt mỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "yksitoikkoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả công việc, cuộc sống hoặc các hoạt động lặp đi lặp lại, thiếu sự thú vị và kích thích. Chú ý sự khác biệt với từ 'tylsä' (buồn tẻ) vì 'yksitoikkoinen' nhấn mạnh tính chất đơn điệu, lặp lại hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksitoikkoinen"