(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa yksittäinen
B1
adjective B1 Toán học, Khoa học máy tính, Logic

yksittäinen

/ˈyksitːæinen/
một ngôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "yksittäinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka koostuu vain yhdestä osasta tai elementistä.

Ý nghĩa của "yksittäinen" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.

Câu ví dụ với "yksittäinen"

  • "Hänellä oli yksittäinen sukka jalassaan."

    "Anh ấy chỉ có một chiếc tất trên chân."

  • "Yksittäinen tapaus ei kerro koko totuutta."

    "Một trường hợp riêng lẻ không nói lên toàn bộ sự thật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksittäinen"

Đồng nghĩa

erillinen (riêng rẽ) ainut (duy nhất)

Trái nghĩa

moninainen (nhiều, đa dạng)

Cách dùng "yksittäinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'yksittäinen' thường được dùng để chỉ một đối tượng, sự vật, hoặc phần tử đơn lẻ, riêng biệt. Cần phân biệt với 'ainoa' (duy nhất) và 'erillinen' (riêng rẽ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "yksittäinen"