yksittäinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksittäinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka koostuu vain yhdestä osasta tai elementistä.
Ý nghĩa của "yksittäinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc bao gồm một phần tử hoặc thành phần duy nhất.
Câu ví dụ với "yksittäinen"
-
"Hänellä oli yksittäinen sukka jalassaan."
"Anh ấy chỉ có một chiếc tất trên chân."
-
"Yksittäinen tapaus ei kerro koko totuutta."
"Một trường hợp riêng lẻ không nói lên toàn bộ sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksittäinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksittäinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksittäinen' thường được dùng để chỉ một đối tượng, sự vật, hoặc phần tử đơn lẻ, riêng biệt. Cần phân biệt với 'ainoa' (duy nhất) và 'erillinen' (riêng rẽ).