yksityisesti
/ˈyksityisesti/
một cách riêng tư
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "yksityisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Salassa, ilman ulkopuolisten läsnäoloa tai tietämystä.
Ý nghĩa của "yksityisesti" trong tiếng Việt
Một cách riêng tư; không công khai; bí mật.
Câu ví dụ với "yksityisesti"
-
"Hän kertoi minulle asian yksityisesti."
"Anh ấy đã kể cho tôi chuyện đó một cách riêng tư."
-
"Asia käsiteltiin yksityisesti hallituksen kokouksessa."
"Vấn đề đã được thảo luận riêng tại cuộc họp của chính phủ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "yksityisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "yksityisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'yksityisesti' có nghĩa là 'một cách riêng tư', 'bí mật'. Cần phân biệt với 'henkilökohtaisesti' (mang tính cá nhân).